Thủ tục nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam cần được chuẩn bị kỹ về giấy tờ xe, chứng từ mua bán, hồ sơ hải quan, kiểm tra chất lượng và nghĩa vụ thuế. Tùy xe mới, xe đã qua sử dụng, xe nhập khẩu thương mại hoặc không nhằm mục đích thương mại, yêu cầu hồ sơ có thể khác nhau. Bài viết dưới đây được đội ngũ Dịch Thuật AHA biên soạn nhằm giúp khách hàng hiểu rõ quy trình cơ bản, nhóm giấy tờ thường dùng và lưu ý khi cần dịch thuật công chứng hồ sơ nhập khẩu xe.
Xem thêm: Thành lập công ty có vốn nước ngoài FDI cần giấy tờ gì?
Nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam gồm những trường hợp nào?
Thủ tục nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam không áp dụng giống nhau cho mọi trường hợp. Người nhập khẩu cần xác định rõ loại xe, mục đích nhập khẩu và đối tượng đứng tên hồ sơ.
Với mỗi trường hợp, cơ quan hải quan và cơ quan chuyên ngành có thể yêu cầu bộ hồ sơ khác nhau. Vì vậy, trước khi mua xe hoặc vận chuyển xe về Việt Nam, khách hàng nên kiểm tra điều kiện nhập khẩu trước.
Nhập khẩu xe ô tô mới 100%
Xe ô tô mới 100% thường được nhập khẩu bởi doanh nghiệp kinh doanh ô tô hoặc đơn vị đủ điều kiện theo quy định. Nhóm này thường liên quan đến điều kiện nhập khẩu, kiểm tra chất lượng, bảo hành, bảo dưỡng và hồ sơ thương mại.
Nghị định 116/2017/NĐ-CP quy định điều kiện sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu và kinh doanh dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng ô tô. Văn bản này là một căn cứ quan trọng với doanh nghiệp nhập khẩu ô tô thương mại.

Nhập khẩu xe ô tô đã qua sử dụng
Xe đã qua sử dụng thường có yêu cầu kiểm tra chặt chẽ hơn. Người nhập khẩu cần xem xét năm sản xuất, tình trạng xe, tiêu chuẩn kỹ thuật, hồ sơ sở hữu và điều kiện được phép nhập.
Không nên mua xe ở nước ngoài trước khi xác minh khả năng nhập khẩu. Nếu xe không đáp ứng điều kiện, người nhập khẩu có thể phát sinh chi phí lưu kho, vận chuyển hoặc tái xuất.
Nhập khẩu xe không nhằm mục đích thương mại
Một số trường hợp nhập khẩu xe không nhằm mục đích thương mại có thủ tục riêng. Trường hợp này có thể liên quan đến cá nhân, tổ chức hoặc đối tượng đặc thù.
Cổng Dịch vụ công Quốc gia có thủ tục nhập khẩu, tạm nhập khẩu xe ô tô, xe gắn máy không nhằm mục đích thương mại. Thủ tục này được thực hiện tại cơ quan hải quan có thẩm quyền.
Tạm nhập tái xuất hoặc tài sản di chuyển
Một số xe được đưa vào Việt Nam theo diện tạm nhập tái xuất hoặc tài sản di chuyển. Nhóm này cần kiểm tra kỹ đối tượng nhập khẩu, thời hạn lưu trú và quy định hải quan.
Trường hợp này thường có yêu cầu riêng về giấy tờ cá nhân, giấy tờ cư trú, quyền sở hữu xe và nghĩa vụ tái xuất nếu có.
Thủ tục nhập khẩu xe ô tô cần giấy tờ gì?
Hồ sơ nhập khẩu xe ô tô có thể khác nhau theo từng trường hợp. Tuy nhiên, người nhập khẩu thường cần chuẩn bị các nhóm giấy tờ dưới đây.
Hồ sơ hải quan
Hồ sơ hải quan là nhóm tài liệu bắt buộc trong quá trình nhập khẩu. Tài liệu thường gồm tờ khai hải quan, chứng từ mua bán, vận đơn, hóa đơn thương mại và tài liệu liên quan.
Thông tư 38/2015/TT-BTC quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế với hàng hóa xuất nhập khẩu. Đây là văn bản nền tảng trong quá trình thực hiện thủ tục hải quan.
Giấy tờ xe ở nước ngoài
Người nhập khẩu thường cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh nguồn gốc xe. Tài liệu có thể gồm giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận sở hữu, giấy chứng nhận xuất xưởng hoặc tài liệu kỹ thuật.
Nếu xe đã qua sử dụng, giấy tờ sở hữu càng cần được kiểm tra kỹ. Thông tin về số khung, số máy, năm sản xuất và chủ sở hữu phải thống nhất.
Chứng từ thương mại và vận tải
Với xe nhập khẩu theo giao dịch mua bán, hồ sơ thường có hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, vận đơn và chứng từ vận tải. Một số trường hợp có thể cần chứng nhận xuất xứ C/O.
Các chứng từ này giúp cơ quan hải quan xác định trị giá, nguồn gốc, điều kiện giao hàng và căn cứ tính thuế. Nếu chứng từ bằng tiếng nước ngoài, người nhập khẩu có thể cần bản dịch tiếng Việt.
Giấy tờ cá nhân hoặc doanh nghiệp nhập khẩu
Nếu cá nhân nhập khẩu xe, hồ sơ có thể cần hộ chiếu, giấy tờ cư trú hoặc tài liệu chứng minh đối tượng nhập khẩu. Nếu doanh nghiệp nhập khẩu xe, hồ sơ thường cần giấy đăng ký doanh nghiệp, giấy ủy quyền và hồ sơ pháp lý liên quan.
Với trường hợp không nhằm mục đích thương mại, người nhập khẩu cần kiểm tra đúng nhóm đối tượng được phép thực hiện thủ tục. Không nên áp dụng hồ sơ thương mại cho hồ sơ cá nhân đặc thù.

Các Loại Thuế Khi Thực Hiện Thủ Tục Nhập Khẩu Xe Ô Tô Vào Việt Nam
Đây là phần quan trọng và phức tạp nhất — hiểu đúng về thuế giúp bạn tính toán chi phí chính xác và tránh bị sốc khi nhận hóa đơn.
Thuế 1 — Thuế Nhập Khẩu
Thuế nhập khẩu ô tô là một trong những sắc thuế quan trọng nhất áp dụng đối với xe ô tô nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) vào Việt Nam.
Thuế nhập khẩu = Giá trị CIF × Thuế suất nhập khẩu
Mức thuế nhập khẩu hiện hành theo xuất xứ:
| Xuất xứ xe | Thuế suất nhập khẩu 2026 |
| ASEAN (Thái Lan, Indonesia…) | 0% (theo ATIGA) |
| EU (Đức, Pháp, Ý…) | 24–29% (theo EVFTA, đang giảm dần) |
| Hàn Quốc | 15–35% (theo VKFTA) |
| Nhật Bản | 25–50% (theo VJEPA) |
| Mỹ, Úc | 56–74% (không có FTA ưu đãi) |
Theo cam kết EVFTA, thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ châu Âu sẽ giảm dần về 0% theo từng năm, dự kiến hoàn tất vào giai đoạn 2029–2030.
Thuế 2 — Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt (TTĐB)
Thuế TTĐB không tính riêng lẻ mà được áp dụng trên giá CIF cộng với thuế nhập khẩu, khiến tổng chi phí bị “đội” lên đáng kể.
Thuế TTĐB = (Giá CIF + Thuế nhập khẩu) × Thuế suất TTĐB
Mức thuế TTĐB 2026 theo dung tích động cơ (xe dưới 9 chỗ):
| Dung tích động cơ | Thuế suất TTĐB |
| Dưới 1.500cc | 35% |
| 1.500cc – 2.000cc | 40% |
| 2.000cc – 2.500cc | 50% |
| 2.500cc – 3.000cc | 60% |
| 3.000cc – 4.000cc | 90% |
| Trên 4.000cc | 150% |
| Xe hybrid (từ 1/1/2026) | 70% so với xe xăng cùng loại |
| Xe điện | 1–3% (đến 28/2/2027) |
Kể từ năm 2026, cả hai nhóm xe hybrid sẽ được áp dụng chung một mặt bằng thuế ưu đãi — xóa bỏ sự phân biệt giữa xe hybrid tự sạc (HEV) và hybrid sạc ngoài (PHEV) vốn tồn tại trong chính sách trước đây.
Thuế 3 — Thuế Giá Trị Gia Tăng (VAT)
Thuế VAT = (Giá trị CIF + Thuế nhập khẩu + Thuế TTĐB) × 10%
VAT hiện hành là 10% và áp dụng cho tất cả xe ô tô nhập khẩu, tính trên tổng giá trị đã bao gồm thuế nhập khẩu và thuế TTĐB — đây là lý do tổng thuế cộng dồn lên rất cao.
Ví Dụ Tính Thuế Thực Tế:
Giả sử bạn mua một chiếc Ford Explorer đời mới từ Mỹ, với giá khai báo (CIF) là 30.000 USD, dung tích động cơ 2.3L. Thuế nhập khẩu (70%): 30.000 × 70% = 21.000 USD. Giá sau thuế nhập khẩu = 30.000 + 21.000 = 51.000 USD. Thuế TTĐB (40%): 51.000 × 40% = 20.400 USD. Giá sau thuế TTĐB = 51.000 + 20.400 = 71.400 USD. VAT 10% tính tiếp trên 71.400 USD = 7.140 USD. Tổng thuế phải nộp: 48.540 USD — gần bằng 162% giá trị gốc của chiếc
Bảng tổng hợp chi phí lăn bánh xe nhập khẩu:
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
| Thuế nhập khẩu | 0% – 74% giá CIF |
| Thuế TTĐB | 35% – 150% (tùy dung tích) |
| Thuế VAT | 10% |
| Lệ phí trước bạ | 10–15% (tùy tỉnh thành) |
| Phí cấp biển số | 2–20 triệu VNĐ |
| Phí đăng kiểm | 240.000 – 560.000 VNĐ/lần |
| Phí bảo trì đường bộ | 130.000 – 1.430.000 VNĐ/tháng |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Tùy loại xe |
Với xe nhập khẩu ngoài ASEAN, tổng thuế có thể tương đương 100–200% giá CIF. Điều này lý giải cho câu hỏi vì sao cùng một mẫu xe, giá bán tại Việt Nam có thể cao gấp đôi so với thị trường Mỹ hay châu Âu.
Đọc thêm: Dịch thuật công chứng hồ sơ xin visa nhanh, chuẩn hồ sơ 2026
Dịch Thuật AHA hỗ trợ gì trong hồ sơ nhập khẩu xe ô tô?
Dịch Thuật AHA hỗ trợ khách hàng dịch thuật công chứng các tài liệu liên quan đến hồ sơ nhập khẩu xe. Dịch vụ phù hợp với cá nhân, doanh nghiệp, đơn vị logistics và đơn vị nhập khẩu.
Dịch giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận sở hữu
AHA hỗ trợ dịch giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận quyền sở hữu và giấy tờ nguồn gốc xe. Bản dịch được rà soát kỹ các thông tin nhận dạng xe.
Dịch hợp đồng mua bán, invoice, vận đơn, C/O
Các chứng từ thương mại cần độ chính xác cao. AHA hỗ trợ dịch hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn, packing list và chứng nhận xuất xứ nếu có.
Dịch hồ sơ cá nhân, doanh nghiệp nhập khẩu
AHA tiếp nhận dịch hồ sơ cá nhân và hồ sơ doanh nghiệp nhập khẩu. Tài liệu có thể gồm hộ chiếu, giấy phép kinh doanh, giấy ủy quyền và văn bản liên quan.
Tìm hiểu: Dịch vụ công chứng hồ sơ doanh nghiệp – Chuyên nghiệp, Chính xác, Bảo mật

FAQ — Câu Hỏi Về Thủ Tục Nhập Khẩu Xe Ô Tô Vào Việt Nam
Cá nhân có được tự nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam không?
Cá nhân thông thường không được phép tự kinh doanh nhập khẩu ô tô — việc này chỉ được thực hiện bởi doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện theo quy định. Tuy nhiên, người Việt Nam định cư ở nước ngoài khi hồi hương có thể được phép mang theo một chiếc xe đã qua sử dụng với điều kiện đặc thù. Xe phải đứng tên người nhập khẩu, đã đăng ký sử dụng ở nước ngoài và người hồi hương có thời gian sinh sống hợp pháp ở nước ngoài tối thiểu 6 tháng.
Xe nhập khẩu từ ASEAN có thực sự được miễn thuế nhập khẩu 0% không?
Xe nhập khẩu từ khu vực ASEAN (Thái Lan, Indonesia) thường được miễn thuế nhập khẩu (0%) theo Hiệp định ATIGA. Tuy nhiên xe vẫn phải chịu thuế TTĐB và VAT — nên giá lăn bánh vẫn cao hơn đáng kể so với giá gốc. Ngoài ra, xe phải đáp ứng quy tắc xuất xứ (tỷ lệ nội địa hóa trong khu vực ASEAN đạt 40% trở lên) thì mới được hưởng thuế 0%.
Thuế nhập khẩu xe từ Mỹ vào Việt Nam là bao nhiêu?
Mỹ không nằm trong các hiệp định thương mại tự do có điều khoản ưu đãi với Việt Nam. Do đó xe từ Mỹ chịu mức thuế nhập khẩu thông thường — thường chịu mức thuế cao, phổ biến 70% trở lên. Cộng thêm thuế TTĐB và VAT, tổng chi phí thuế của xe nhập từ Mỹ thường bằng 150–200% giá CIF.
Thủ tục nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam mất bao lâu?
Tổng thời gian thực hiện thủ tục nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam thường từ 30–60 ngày — bao gồm: vận chuyển quốc tế (7–21 ngày tùy xuất xứ), kiểm định Cục Đăng kiểm (7–14 ngày), thông quan hải quan (3–7 ngày), đăng ký biển số (3–5 ngày). Trường hợp xe cũ hoặc hồ sơ phức tạp có thể kéo dài đến 45–60 ngày.
Xe điện nhập khẩu vào Việt Nam 2026 có ưu đãi thuế gì?
Năm 2026, xe điện được hưởng ưu đãi thuế TTĐB cực lớn. Xe điện đang được ưu đãi mạnh, với thuế TTĐB chỉ từ 1–3% (áp dụng đến hết 28/02/2027). Đây là mức thuế thấp nhất trong tất cả các loại xe — tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể cho xe điện nhập khẩu so với xe xăng thông thường.
Có cần dịch thuật và công chứng hồ sơ nhập khẩu xe không?
Có — toàn bộ chứng từ nước ngoài (Invoice, C/O, tài liệu kỹ thuật, Type Approval Certificate) cần được dịch sang tiếng Việt. Một số tài liệu pháp lý quan trọng còn cần được công chứng theo quy định của Cục Hải quan. Nên sử dụng đơn vị dịch thuật chuyên ngành ô tô và xuất nhập khẩu để đảm bảo thuật ngữ kỹ thuật được dịch chính xác.
Mua xe qua đại lý ủy quyền khác gì với tự nhập khẩu?
Mua xe qua đại lý ủy quyền chính hãng: đơn vị đại lý đã hoàn tất toàn bộ thủ tục nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam, bạn chỉ mua và đăng ký tên. Tự nhập khẩu ủy thác qua công ty nhập khẩu: bạn phải chịu trách nhiệm về hồ sơ và có thể tối ưu chi phí tốt hơn nếu chọn được đơn vị uy tín. Rủi ro lớn nhất của tự nhập khẩu là sai sót trong hồ sơ dẫn đến bị giữ hàng tại cảng và phát sinh chi phí lưu kho.
Kết luận
Thủ tục nhập khẩu xe ô tô vào Việt Nam cần chuẩn bị kỹ về điều kiện xe, hồ sơ hải quan, giấy tờ xe, chứng từ mua bán, kiểm tra chất lượng và nghĩa vụ thuế. Mỗi trường hợp nhập khẩu có thể có yêu cầu riêng theo loại xe, mục đích nhập và đối tượng nhập khẩu.
Với giấy tờ nước ngoài, bản dịch tiếng Việt có thể là phần quan trọng trong hồ sơ. Một số tài liệu cũng có thể cần công chứng, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự.
Nếu khách hàng đang chuẩn bị thủ tục nhập khẩu xe ô tô và cần dịch giấy tờ xe, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn, C/O, giấy chứng nhận sở hữu hoặc hồ sơ doanh nghiệp, Dịch Thuật AHA có thể hỗ trợ dịch thuật công chứng, hiệu đính và tư vấn hình thức hồ sơ phù hợp với mục đích sử dụng.
📞 LIÊN HỆ DỊCH THUẬT AHA – TƯ VẤN MIỄN PHÍHotline Hà Nội: 0987 93 58 59
Email: [email protected]
Địa chỉ: Số 20, Ngõ 20 Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân, Hà Nội
Website: dichthuataha.com
Nhận hồ sơ qua Zalo & Email 24/7 – Báo giá trong 15 phút – Dịch công chứng lấy ngay trong ngày

Đào Xuân Ánh : chức vụ giám đốc công ty Dịch Thuật AHA, CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT AHA không chỉ nhìn nhận dịch thuật là sự chuyển đổi câu chữ, mà là sứ mệnh phá vỡ mọi giới hạn ngôn ngữ để kết nối những giá trị Việt ra toàn cầu.
