Lương cơ bản ở Nhật Bản 2026, bảng lương 47 Tỉnh Mới Nhất

Lương cơ bản ở Nhật Bản 2026 là thông tin được hàng triệu lao động Việt Nam tìm kiếm mỗi năm từ người đang chuẩn bị đăng ký xuất khẩu lao động, thực tập sinh kỹ năng cho đến kỹ sư và du học sinh muốn đi làm thêm. Và không phải ai cũng biết rằng lương cơ bản ở Nhật Bản không phải một con số duy nhất áp dụng cho cả nước mà thay đổi theo từng tỉnh thành, từng ngành nghề và được điều chỉnh mỗi năm vào tháng 10.

Tin vui nhất trong năm 2025: từ ngày 01/10/2025, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản quyết định tăng lương tối thiểu trung bình toàn quốc thêm 66 yên/giờ, nâng mức bình quân lên 1.121 yên/giờ mức tăng đáng kể nhất trong nhiều năm trở lại đây. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ bảng lương cơ bản ở Nhật Bản của 47 tỉnh thành, cách tính lương thực lĩnh hàng tháng, lương theo ngành nghề và những lưu ý quan trọng giúp bạn chọn đúng điểm đến để tối đa hóa thu nhập.

Lương cơ bản ở Nhật Bản 2026 tăng lên 1.121 yên/giờ (từ 01/10/2025). Xem bảng lương 47 tỉnh thành mới nhất, cách tính lương thực lĩnh và ngành có thu nhập cao nhất.

Đọc ngay: Apostille là gì? Apostille Certificate dùng để làm gì

Hiểu Đúng Trước Khi Tra Bảng

Trước khi xem bảng lương cơ bản ở Nhật Bản, hãy hiểu rõ khái niệm để không bị nhầm lẫn giữa các loại lương khác nhau.

Lương cơ bản ở Nhật, hay còn được gọi là lương vùng Nhật Bản, là mức lương tối thiểu (最低賃金 – さいていちんきん) được tính theo yên/giờ. Đây là mức thù lao thấp nhất mà doanh nghiệp hoặc cá nhân sử dụng lao động phải trả cho người lao động theo quy định pháp luật của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản. Nói cách khác, đây là “giá sàn” — mức tối thiểu bắt buộc, không phải mức trung bình hay mức thực nhận.

Lương cơ bản ở Nhật Bản được tính theo giờ — không tính theo ngày hay tháng như Việt Nam. Để ra được thu nhập thực tế hàng tháng, bạn cần nhân:

Lương tháng = Lương giờ × Số giờ làm/ngày × Số ngày làm/tháng

Ví dụ tính toán cụ thể: Nếu mức lương cơ bản là 955 yên một ngày và bạn làm việc 8 giờ một ngày, 21 ngày một tháng, thì mức lương cơ bản hàng tháng sẽ là: 955 yên × 8 giờ × 21 ngày = 160.440 yên/tháng, tương đương hơn 32 triệu đồng/tháng nếu quy đổi theo tỷ giá.

Quan trọng cần nhớ: Bên cạnh mức sàn chung của vùng, một số ngành nghề đặc thù yêu cầu kỹ thuật cao như cơ khí, xây dựng, mộc thường có các thỏa thuận thù lao riêng biệt cao hơn mức tối thiểu quy định.

Lương Cơ Bản Ở Nhật Bản Là Gì?
Lương Cơ Bản Ở Nhật Bản Là Gì?

Lương cơ bản ở Nhật Bản hiện nay là bao nhiêu?

Theo Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, mức lương tối thiểu vùng bình quân gia quyền năm tài khóa 2025 của Nhật Bản là 1.121 yên/giờ, tăng 66 yên so với năm trước. Đây là mức bình quân toàn quốc, không phải mức áp dụng đồng nhất cho mọi tỉnh/thành.

Mức lương tối thiểu tại từng địa phương có ngày hiệu lực khác nhau, tùy theo quyết định của từng tỉnh/thành. Vì Nhật Bản điều chỉnh lương tối thiểu theo năm tài khóa, người lao động nên kiểm tra lại mức mới nhất tại thời điểm ký hợp đồng hoặc trước khi xuất cảnh.

Mức lương tối thiểu ở một số tỉnh/thành lớn

Dưới đây là bảng tham khảo một số mức lương tối thiểu theo giờ tại các khu vực lớn của Nhật Bản theo dữ liệu năm tài khóa 2025:

Khu vực Mức lương tối thiểu tham khảo
Tokyo 1.226 yên/giờ
Kanagawa 1.162 yên/giờ
Osaka 1.177 yên/giờ
Aichi 1.140 yên/giờ
Chiba 1.140 yên/giờ
Fukuoka 1.057 yên/giờ

Mức lương ở các khu vực đô thị lớn như Tokyo, Kanagawa, Osaka thường cao hơn nhiều tỉnh khác. Tuy nhiên, chi phí nhà ở, đi lại và sinh hoạt tại các khu vực này cũng thường cao hơn, nên người lao động cần tính cả thu nhập thực nhận và chi phí hằng tháng.

Xem thêm: Dịch thuật không cần bản gốc có được không? Cần lưu ý gì

Lương Cơ Bản Ở Nhật Bản Theo Ngành Nghề

Ngoài lương cơ bản ở Nhật Bản theo vùng, ngành nghề là yếu tố quyết định thu nhập thực tế của bạn. Dưới đây là bảng lương tham khảo theo ngành phổ biến với lao động Việt Nam:

Ngành nghề Lương tháng ước tính Đặc điểm
Cơ khí, hàn 17–22 man (triệu đồng: 34–44 triệu) Cần tay nghề, lương cao nhất
Xây dựng 16–20 man (32–40 triệu) Yêu cầu sức khỏe tốt
Điện tử, lắp ráp 15–18 man (30–36 triệu) Phổ biến, nhiều đơn hàng
Chế biến thực phẩm 14–17 man (28–34 triệu) Môi trường sạch, dễ thích nghi
Nông nghiệp 13–16 man (26–32 triệu) Thời vụ, có làm thêm giờ
May mặc 13–15 man (26–30 triệu) Ít vất vả, phù hợp nữ
Kỹ sư IT, kỹ thuật 25–35 man (50–70 triệu) Yêu cầu bằng cấp và tiếng Nhật

Các đơn hàng đi Nhật làm việc ngành nghề phổ thông có mức lương cao nhất lên đến 40–45 triệu đồng/tháng. Thường các đơn hàng xây dựng có mức lương cao hơn hẳn bởi yêu cầu về sức khỏe nhiều hơn. Ngoài ra nếu bạn có trình độ tiếng Nhật tốt, kinh nghiệm tay nghề có thể làm việc tại Nhật Bản theo diện kỹ sư. Mức lương cho đơn hàng kỹ sư có thể lên đến 50–60 triệu đồng/tháng.

Mức lương (yên/giờ) Lương tháng (yên) Quy đổi VND (~160đ/yên) Tương đương
1.000 (Okinawa) ~168.000 ~26,9 triệu đồng Mức thấp nhất
1.121 (Bình quân) ~188.000 ~30,1 triệu đồng Mức trung bình
1.226 (Tokyo) ~206.000 ~32,9 triệu đồng Mức cao nhất
+ Tăng ca 40h/tháng +~50.000 +~8 triệu đồng Làm thêm giờ thường

 

Ghi chú: Tỷ giá tham khảo 1 yên ≈ 160 VND (tháng 5/2026). Lương chưa trừ thuế, bảo hiểm và chi phí sinh hoạt.

Cách Tính Lương Thực Lĩnh Hàng Tháng Tại Nhật Bản

Biết lương cơ bản ở Nhật Bản theo giờ chưa đủ — bạn cần biết cách tính lương thực lĩnh sau khi cộng thêm tăng ca và trừ các khoản khấu trừ:

Công Thức Tính Lương Đầy Đủ:

Thu nhập tháng = Lương cơ bản + Lương tăng ca + Phụ cấp − Khấu trừ

Lương tăng ca được tính theo quy định của Bộ Lao động Nhật Bản:

Làm thêm giờ ngày bình thường (vượt quá 8 giờ quy định) cộng thêm 25% lương cơ bản. Ngày nghỉ (thứ 7, chủ nhật) cộng thêm 35% lương cơ bản. Làm từ 22h – 5h sáng cộng thêm 50% lương cơ bản và phụ cấp ăn đêm trực tiếp vào lương. Làm việc vào ngày lễ Tết cộng thêm 200% lương cơ bản.

Ví dụ tính lương cụ thể tại tỉnh có lương 1.023 yên/giờ:

Sau khi biết lương cơ bản là 171.864 yên/tháng thì cộng thêm với số giờ tăng ca — ví dụ tăng ca 1 tháng 40 giờ thì tính: 1.023 yên/giờ tính theo hệ số nhân 125% là 1.278 yên/giờ × 40 tiếng tăng ca = 51.120 yên/tháng. Tổng lương: 171.864 + 51.120 = 222.984 yên/tháng, sau đó sẽ trừ tất cả chi phí thuế, bảo hiểm, điện nước ga.

Các khoản khấu trừ thường gặp:

Khoản khấu trừ

Ước tính
Thuế thu nhập 5–10%
Bảo hiểm y tế 3–5%
Bảo hiểm hưu trí 8–10%
Tiền nhà (xí nghiệp hỗ trợ) 10.000–30.000 yên/tháng
Điện, nước, gas

5.000–15.000 yên/tháng

Nên Chọn Tỉnh Nào Để Có Lương Cao Nhất?

Câu hỏi thực tế nhất khi tìm hiểu lương cơ bản ở Nhật Bản là: nên chọn tỉnh nào?

Nhiều bạn căn cứ theo bảng lương cơ bản theo vùng thì Tokyo, Kanagawa, Osaka thuộc top những tỉnh có mức lương tối thiểu cao nhất. Tuy nhiên mức lương tối thiểu cao cũng đồng nghĩa với việc chi phí sinh hoạt, ăn ở tại đây cũng khá đắt đỏ.

Bảng so sánh lương và chi phí sinh hoạt:

Tỉnh Lương/giờ Chi phí sinh hoạt Khả năng tích lũy
Tokyo 1.226 yên Rất cao Trung bình
Osaka 1.177 yên Cao Trung bình
Aichi (Nagoya) 1.077 yên Trung bình Tốt
Hokkaido 1.075 yên Trung bình thấp Tốt
Chubu 1.050–1.140 yên Thấp Rất tốt
Kyushu 1.001–1.051 yên Thấp Trung bình

Nếu bạn chọn lương cơ bản tại các thành phố lớn cao hơn so với trung bình 47 tỉnh thành, tuy nhiên chi phí nhiều cộng với không có nhiều việc làm thêm thì bạn sẽ chẳng để dành được bao nhiêu.

Bảng lương Nhật Bản – Tiếng Anh: Lương tối thiểu theo giờ tại Nhật, chênh lệch giữa các tỉnh, lịch sử tăng lương và mức lương Tokyo/Okinawa.

Gợi ý tốt nhất: Vùng Chubu (Nagoya, Aichi) và Hokkaido thường được đánh giá là điểm cân bằng lý tưởng nhất — lương đủ cao, chi phí sinh hoạt không quá đắt, khả năng tích lũy tốt hơn Tokyo hay Osaka.

Bảng Lương Tối Thiểu 47 Tỉnh Thành Nhật Bản 2026

STT Tỉnh/Thành Vùng Lương tối thiểu (yên/giờ) Lương tháng ước tính (yên)
1 Tokyo Kanto 1.226 ~204.000
2 Osaka Kansai 1.177 ~195.000
3 Kanagawa Kanto 1.162 ~193.000
4 Aichi Chubu 1.077 ~179.000
5 Hyogo Kansai 1.078 ~179.000
6 Saitama Kanto 1.078 ~179.000
7 Chiba Kanto 1.076 ~179.000
8 Hokkaido Hokkaido 1.075 ~178.000
9 Hiroshima Chugoku 1.085 ~180.000
10 Kyoto Kansai 1.058 ~176.000
11 Fukuoka Kyushu 1.051 ~175.000
12 Shiga Kansai 1.054 ~175.000
13 Nara Kansai 1.048 ~174.000
14 Mie Kansai 1.050 ~174.000
15 Wakayama Kansai 1.045 ~173.000
16 Shizuoka Chubu 1.034 ~172.000
17 Okayama Chugoku 1.034 ~172.000
18 Miyagi Tohoku 1.038 ~172.000
19 Nagano Chubu 1.020 ~169.000
20 Toyama Chubu 1.010 ~168.000
21 Ishikawa Chubu 1.010 ~168.000
22 Fukushima Tohoku 1.030 ~171.000
23 Yamagata Tohoku 1.030 ~171.000
24 Akita Tohoku 1.030 ~171.000
25 Iwate Tohoku 1.029 ~171.000
26 Aomori Tohoku 1.029 ~171.000
27 Fukui Chubu 1.007 ~167.000
28 Gifu Chubu 1.001 ~166.000
29 Niigata Chubu 1.001 ~166.000
30 Yamanashi Chubu 1.005 ~167.000
31 Ibaraki Kanto 1.005 ~167.000
32 Tochigi Kanto 1.004 ~167.000
33 Gunma Kanto 1.004 ~167.000
34 Yamaguchi Chugoku 1.030 ~171.000
35 Shimane Chugoku 1.030 ~171.000
36 Tottori Chugoku 1.030 ~171.000
37 Ehime Shikoku 1.001 ~166.000
38 Kagawa Shikoku 1.001 ~166.000
39 Kochi Shikoku 1.001 ~166.000
40 Tokushima Shikoku 1.020 ~169.000
41 Kumamoto Kyushu 1.004 ~167.000
42 Oita Kyushu 1.004 ~167.000
43 Kagoshima Kyushu 1.001 ~166.000
44 Miyazaki Kyushu 1.001 ~166.000
45 Nagasaki Kyushu 1.001 ~166.000
46 Saga Kyushu 1.001 ~166.000
47 Okinawa Kyushu 1.000 ~166.000

Ghi chú cách tính lương tháng ước tính:

Lương tháng = Lương giờ × 8 giờ/ngày × 21 ngày/tháng

(Chưa bao gồm tăng ca và chưa trừ các khoản khấu trừ)

Lương Cơ Bản Nhật Bản Qua Các Năm — Xu Hướng Tăng

Năm Lương bình quân (yên/giờ) Mức tăng
2020 902 +1 yên
2021 930 +28 yên
2022 961 +31 yên
2023 1.004 +43 yên
2024 1.055 +51 yên
2025 (áp dụng 10/2025) 1.121 +66 yên

Chi Phí Sinh Hoạt Thực Tế Theo Tỉnh — Số Tiền Tiết Kiệm Được Mỗi Tháng

Đây là mục người lao động cần nhất nhưng bài hiện tại chưa có số liệu cụ thể:

Tỉnh Lương thực lĩnh/tháng Chi phí sinh hoạt Tiết kiệm ước tính
Tokyo ~160.000 yên ~120.000 yên ~40.000 yên
Osaka ~155.000 yên ~100.000 yên ~55.000 yên
Aichi (Nagoya) ~150.000 yên ~80.000 yên ~70.000 yên
Hokkaido ~148.000 yên ~70.000 yên ~78.000 yên
Kyushu ~140.000 yên ~60.000 yên ~80.000 yên

(Số liệu ước tính chưa bao gồm tăng ca — lương thực nhận có thể cao hơn đáng kể)

Xem thêm: Dịch Thuật Hồ Sơ Xin Visa Nhật Bản – Đúng Chuẩn Đại Sứ Quán, Không Lo Từ Chối

Dịch Thuật AHA hỗ trợ gì cho hồ sơ đi Nhật?

Bắt đầu hành trình từ năm 2015, CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT AHA không chỉ nhìn nhận dịch thuật là sự chuyển đổi câu chữ, mà là hoạt động hỗ trợ khách hàng hoàn thiện hồ sơ cho những mục tiêu quan trọng như học tập, làm việc, định cư và phát triển tại nước ngoài.

Với sứ mệnh “Nâng tầm dịch vụ Việt”, Dịch Thuật AHA xây dựng hệ sinh thái dịch vụ ngôn ngữ chuyên sâu, hỗ trợ hơn 50 hệ thống ngôn ngữ, trong đó có tiếng Nhật.

  • Dịch thuật công chứng tiếng Nhật

Dịch Thuật AHA hỗ trợ dịch thuật công chứng tiếng Nhật cho nhiều nhóm tài liệu như giấy tờ cá nhân, bằng cấp, bảng điểm, hồ sơ lao động, hợp đồng, giấy xác nhận kinh nghiệm, hồ sơ doanh nghiệp và tài liệu phục vụ thủ tục đi Nhật.

  • Dịch hồ sơ du học, lao động, định cư

AHA hỗ trợ dịch hồ sơ cho khách hàng chuẩn bị đi Nhật theo nhiều mục đích khác nhau như du học, làm việc, thực tập kỹ năng, kỹ năng đặc định, định cư, bảo lãnh hoặc đoàn tụ gia đình.

  • Hiệu đính bản dịch tiếng Nhật

Với khách hàng đã có bản dịch nhưng cần kiểm tra lại thuật ngữ, văn phong, thông tin cá nhân hoặc tính nhất quán, AHA cung cấp dịch vụ hiệu đính bản dịch tiếng Nhật để hạn chế sai sót trước khi nộp hồ sơ.

Tìm hiểu ngay: Dịch vụ dịch thuật AHA

Dịch Thuật AHA hỗ trợ gì cho hồ sơ đi Nhật?
Dịch Thuật AHA hỗ trợ gì cho hồ sơ đi Nhật?

Lương cơ bản ở Nhật có đủ chi phí sinh hoạt không?

Lương cơ bản ở Nhật Bản có đủ chi phí sinh hoạt hay không phụ thuộc vào khu vực sống, loại hình công việc, mức lương thực nhận và thói quen chi tiêu của từng người.

Chi phí sinh hoạt phụ thuộc vào khu vực

Các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Kanagawa thường có mức lương tối thiểu cao hơn, nhưng chi phí sinh hoạt cũng cao hơn. Tiền thuê nhà, đi lại, ăn uống và dịch vụ hằng ngày tại khu vực đô thị thường tốn kém hơn so với các tỉnh nhỏ.

Ngược lại, một số tỉnh có mức lương tối thiểu thấp hơn nhưng chi phí nhà ở và sinh hoạt cũng dễ chịu hơn. Vì vậy, người lao động cần so sánh cả hai yếu tố: thu nhập và chi phí.

Người lao động cần tính cả tiền nhà, ăn uống, bảo hiểm, thuế

Khi đánh giá thu nhập tại Nhật, người lao động nên lập bảng tính gồm:

  • Lương trước khấu trừ
  • Thuế và bảo hiểm
  • Tiền nhà hoặc ký túc xá
  • Chi phí ăn uống
  • Điện, nước, gas, điện thoại, internet
  • Chi phí đi lại
  • Khoản tiết kiệm dự kiến

Nếu chỉ nhìn vào lương cơ bản mà chưa tính các khoản này, người lao động có thể kỳ vọng sai về số tiền tiết kiệm hằng tháng.

Lương cơ bản ở Nhật có đủ chi phí sinh hoạt không?
Lương cơ bản ở Nhật có đủ chi phí sinh hoạt không?

FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp Về Lương Cơ Bản Ở Nhật Bản

Lương cơ bản ở Nhật Bản 2026 là bao nhiêu?

Từ ngày 01/10/2025 – 01/03/2026, mức lương tối thiểu trung bình toàn quốc Nhật Bản là 1.121 yên/giờ — tăng 66 yên so với năm trước. Mức cao nhất là Tokyo với 1.226 yên/giờ và thấp nhất là 1.000 yên/giờ tại Okinawa.

Lương tháng thực lĩnh của thực tập sinh Nhật Bản là bao nhiêu?

Trong hợp đồng của các xí nghiệp Nhật Bản gửi sang Việt Nam có nêu rõ mức lương của người lao động không phân biệt ngành nghề dao động từ 130.000 đến 160.000 Yên Nhật. Sau khi trừ các khoản khấu trừ, lương thực nhận về tay thường từ 100.000–130.000 yên/tháng với lao động phổ thông. Nếu làm nhiều tăng ca, thu nhập có thể lên đến 200.000–220.000 yên/tháng.

Lương cơ bản Nhật Bản có áp dụng cho người nước ngoài không?

Có — mức sàn này do Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản quy định nhằm bảo vệ quyền lợi và giá trị sức lao động, áp dụng cho tất cả người lao động bao gồm cả lao động nước ngoài. Không ai được trả dưới mức lương tối thiểu theo vùng, kể cả thực tập sinh kỹ năng.

Tìm hiểu ngay: Dịch hồ sơ du học và định cư – dịch thuật AHA

Nhật Bản có tăng lương hàng năm không?

Nhật Bản có chính sách tăng lương vào tháng 10 hàng năm. Từ 2022 đến nay, mức tăng liên tục và ngày càng lớn hơn — phản ánh quyết tâm của chính phủ Nhật trong việc cải thiện thu nhập cho người lao động và thu hút lao động nhập cư.

Ngành nào có lương cơ bản cao nhất tại Nhật?

Để có lương cao, lao động nên chọn ngành cơ khí, hàn (lương 17–22 man), xây dựng (16–20 man), điện tử (15–18 man) hoặc chế biến thực phẩm (14–17 man). Các ngành này có nhiều ca, dễ tăng thu nhập.

Lương cơ bản ở Nhật Bản tính theo ngày hay theo giờ?

Lương cơ bản ở Nhật được tính theo yên/giờ — đây là mức thù lao thấp nhất tính trên mỗi giờ làm việc mà người sử dụng lao động bắt buộc phải trả cho người lao động. Sau đó nhân với số giờ và số ngày làm việc thực tế để ra lương tháng.

Có thể làm thêm giờ để tăng thu nhập không?

Hoàn toàn có thể — và đây là cách phổ biến nhất để người lao động Việt Nam tăng thu nhập tại Nhật. Làm thêm giờ ngày bình thường được cộng thêm 25% lương cơ bản, ngày nghỉ cộng thêm 35%, từ 22h–5h sáng cộng thêm 50%. Nhiều người làm tăng ca 40–60 giờ/tháng, giúp tổng thu nhập tăng thêm 30–50% so với lương cơ bản.

Tỉnh nào ở Nhật có lương cơ bản cao nhất và thấp nhất?

Mức lương vùng Nhật Bản cao nhất hiện nay thuộc về thủ đô Tokyo với mức 1.226 yên/giờ. Các tỉnh có lương cao tiếp theo lần lượt là Kanagawa (1.162 yên), Osaka (1.177 yên), Saitama (1.078 yên) và Chiba (1.076 yên). Mức thấp nhất hiện tại là Okinawa với 1.000 yên/giờ.

Thực tập sinh kỹ năng đặc định lương bao nhiêu?

Lao động theo diện kỹ năng đặc định (特定技能 – Tokutei Gino) thường được trả ngang hoặc cao hơn lao động Nhật cùng vị trí, dao động 18–25 man/tháng tùy ngành và kinh nghiệm. Đây là visa cho phép đổi chủ sử dụng lao động, nên mức lương cạnh tranh hơn so với thực tập sinh.

Lương cơ bản Nhật tăng tháng mấy

Nhật Bản điều chỉnh lương tối thiểu vào tháng 10 hàng năm (đầu năm tài khóa mới). Thông thường quyết định tăng được công bố vào tháng 7–8 và có hiệu lực từ ngày 01/10. Người lao động nên kiểm tra lại mức mới nhất trước khi ký hợp đồng hoặc gia hạn visa.

Du học sinh Nhật được làm thêm bao nhiêu giờ?

Du học sinh Nhật Bản được phép làm thêm tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ trong kỳ nghỉ. Mức lương áp dụng theo lương tối thiểu vùng — thường từ 1.000 đến 1.226 yên/giờ tùy tỉnh.

Lời Kết

Lương cơ bản ở Nhật Bản năm 2025–2026 đang ở mức cao nhất lịch sử — với mức bình quân toàn quốc đạt 1.121 yên/giờ và Tokyo dẫn đầu với 1.226 yên/giờ. Đây là cơ hội tốt cho người lao động Việt Nam muốn cải thiện thu nhập và tích lũy tài chính. Tuy nhiên, để tối đa hóa thu nhập, không chỉ nhìn vào lương cơ bản ở Nhật Bản theo vùng mà còn cần xem xét ngành nghề, khả năng làm thêm giờ và chi phí sinh hoạt thực tế tại mỗi khu vực. Hy vọng bảng lương và thông tin chi tiết trong bài sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn nhất cho hành trình làm việc tại Nhật Bản.

📞 LIÊN HỆ DỊCH THUẬT AHA – TƯ VẤN MIỄN PHÍHotline Hà Nội: 0987 93 58 59

Email: [email protected]

Địa chỉ: Số 20, Ngõ 20 Ngụy Như Kon Tum, Thanh Xuân, Hà Nội

Website: dichthuataha.com

Nhận hồ sơ qua Zalo & Email 24/7 – Báo giá trong 15 phút – Dịch công chứng lấy ngay trong ngày

 

Đánh giá post
Bài viết liên quan

LIÊN HỆ: DỊCH THUẬT AHA

Dịch Thuật Aha (dichthuataha.com) là doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực dịch thuật, phiên dịch đa ngôn ngữ và cung cấp các giải pháp pháp lý hồ sơ toàn diện.

📍 Địa chỉ: Số 20 Ngõ 20 Nguỵ Như Kon Tum, Thanh Xuân, HN
✉️ Email: [email protected]
🌐 Mạng xã hội: Facebook | TikTok

Nhấp để nhận giải pháp dịch thuật ngay lập tức