Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản pháp luật nền tảng điều chỉnh các quan hệ về nhân thân, tài sản, giao dịch, hợp đồng, thừa kế và bồi thường thiệt hại tại Việt Nam. Bộ luật mang số hiệu 91/2015/QH13, được ban hành ngày 24/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 và hiện vẫn còn hiệu lực. Bài viết dưới đây được đội ngũ Dịch Thuật AHA biên soạn nhằm giúp cá nhân, doanh nghiệp nắm rõ cấu trúc, các quy định thường được áp dụng và cách xử lý tài liệu dân sự có yếu tố nước ngoài.
Xem thêm: Dịch thuật công chứng là gì? Hướng dẫn từ A đến Z
Lưu ý: Nội dung bài viết có tính chất tổng hợp và tham khảo. Việc áp dụng một điều luật cần căn cứ vào thời điểm phát sinh quan hệ, hồ sơ thực tế, luật chuyên ngành và văn bản đang có hiệu lực.
Bộ luật Dân sự 2015 là gì?
Bộ luật Dân sự 2015 là luật chung điều chỉnh các quan hệ dân sự tại Việt Nam. Văn bản quy định địa vị pháp lý, chuẩn mực ứng xử, quyền và nghĩa vụ về nhân thân, tài sản của cá nhân và pháp nhân trong những quan hệ được hình thành trên cơ sở bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm.
Bộ luật được Quốc hội khóa XIII thông qua tại kỳ họp thứ 10, thay thế Bộ luật Dân sự năm 2005 và bắt đầu được áp dụng từ ngày 01/01/2017.
| Nội dung | Thông tin |
| Tên văn bản | Bộ luật Dân sự |
| Số hiệu | 91/2015/QH13 |
| Cơ quan ban hành | Quốc hội |
| Ngày ban hành | 24/11/2015 |
| Ngày có hiệu lực | 01/01/2017 |
| Tình trạng hiệu lực | Còn hiệu lực |
| Cấu trúc | 6 phần, 27 chương, 689 điều |
Thông tin về số hiệu, ngày ban hành và hiệu lực được công bố trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ và Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật.
Bộ luật Dân sự 2015 còn hiệu lực không?
Tính đến thời điểm hiện tại, Bộ luật Dân sự 2015 vẫn còn hiệu lực và chưa có bộ luật mới thay thế toàn bộ văn bản này. Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật ghi nhận Bộ luật số 91/2015/QH13 là văn bản hiện thời, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
Tuy nhiên, việc một điều khoản trong Bộ luật được áp dụng như thế nào còn phụ thuộc vào:
- Luật chuyên ngành điều chỉnh trực tiếp quan hệ đó;
- Văn bản hướng dẫn thi hành;
- Thời điểm giao dịch hoặc sự kiện pháp lý phát sinh;
- Quy định chuyển tiếp;
- Thỏa thuận hợp pháp giữa các bên;
- Án lệ và hướng dẫn áp dụng pháp luật có liên quan.
Chẳng hạn, giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất không chỉ chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự mà còn phải đối chiếu pháp luật về đất đai, công chứng, đăng ký và thuế.

Bộ luật Dân sự 2015 điều chỉnh những vấn đề gì?
Phạm vi của Bộ luật rất rộng, bao quát phần lớn quan hệ phát sinh thường ngày giữa cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác.
Quan hệ nhân thân
Quan hệ nhân thân gắn với giá trị tinh thần và đặc điểm cá nhân của mỗi người. Bộ luật quy định về các quyền như:
- Quyền đối với họ, tên;
- Quyền xác định và xác định lại dân tộc;
- Quyền đối với hình ảnh;
- Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín;
- Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình;
- Quyền chuyển đổi giới tính theo điều kiện pháp luật quy định;
- Quyền nhân thân trong quan hệ hôn nhân và gia đình.
Nhiều quyền nhân thân không thể chuyển giao cho người khác, trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng.
Quan hệ tài sản
Quan hệ tài sản là những quan hệ có thể xác định bằng tiền, bao gồm:
- Quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản;
- Nghĩa vụ trả tiền hoặc giao tài sản;
- Mua bán, thuê, vay, đặt cọc;
- Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ;
- Bồi thường thiệt hại;
- Phân chia di sản thừa kế;
- Quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng hoặc quyền sở hữu trí tuệ.
Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài
Một quan hệ dân sự có thể được xem là có yếu tố nước ngoài khi có bên tham gia là cá nhân hoặc pháp nhân nước ngoài, sự kiện pháp lý xảy ra ở nước ngoài hoặc tài sản liên quan nằm ngoài Việt Nam.
Trong các trường hợp này, các bên cần xác định:
- Pháp luật của quốc gia nào được áp dụng;
- Tòa án hoặc trọng tài nào có thẩm quyền;
- Ngôn ngữ nào được ưu tiên;
- Tài liệu nước ngoài có cần dịch công chứng không;
- Giấy tờ có phải hợp pháp hóa lãnh sự không.
Năm nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự
Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra năm nguyên tắc nền tảng. Các nguyên tắc này được sử dụng để xác lập, thực hiện và giải thích các quyền, nghĩa vụ dân sự.
| Nguyên tắc | Ý nghĩa trong thực tế |
| Bình đẳng | Cá nhân, pháp nhân được pháp luật bảo hộ như nhau |
| Tự do, tự nguyện cam kết | Các bên được tự thỏa thuận trong giới hạn pháp luật |
| Thiện chí, trung thực | Không che giấu, gian dối hoặc lợi dụng bên còn lại |
| Không xâm phạm lợi ích hợp pháp | Việc thực hiện quyền không được gây tổn hại đến người khác |
| Tự chịu trách nhiệm | Chủ thể phải chịu hậu quả từ cam kết và hành vi của mình |
Quyền tự do thỏa thuận không phải là quyền tuyệt đối. Thỏa thuận vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội hoặc xâm phạm quyền hợp pháp của người khác có thể không được công nhận.
Bộ luật Dân sự 2015 gồm bao nhiêu phần, chương và điều?
Bộ luật Dân sự 2015 gồm 6 phần, 27 chương và 689 điều. Mỗi phần điều chỉnh một nhóm quan hệ khác nhau.
Phần thứ nhất: Quy định chung
Phần này bao gồm các nội dung nền tảng như:
- Nguyên tắc cơ bản;
- Cá nhân và pháp nhân;
- Năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự;
- Tài sản;
- Giao dịch dân sự;
- Đại diện;
- Thời hạn và thời hiệu.
Đây là phần cần được đọc trước khi áp dụng các quy định cụ thể về hợp đồng, thừa kế hoặc bồi thường.
Phần thứ hai: Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản
Phần thứ hai quy định về:
- Chiếm hữu;
- Quyền sở hữu;
- Quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt;
- Sở hữu chung;
- Quyền đối với bất động sản liền kề;
- Quyền hưởng dụng;
- Quyền bề mặt.
Phần thứ ba: Nghĩa vụ và hợp đồng
Đây là phần thường được cá nhân và doanh nghiệp tra cứu nhiều nhất. Nội dung gồm:
- Căn cứ phát sinh nghĩa vụ;
- Thực hiện nghĩa vụ;
- Biện pháp bảo đảm;
- Trách nhiệm do vi phạm;
- Giao kết và thực hiện hợp đồng;
- Các hợp đồng thông dụng;
- Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Phần thứ tư: Thừa kế
Phần này điều chỉnh:
- Thừa kế theo di chúc;
- Thừa kế theo pháp luật;
- Người thừa kế;
- Di sản;
- Thanh toán nghĩa vụ của người đã mất;
- Phân chia di sản;
- Thời hiệu thừa kế.
Phần thứ năm: Pháp luật áp dụng với quan hệ có yếu tố nước ngoài
Phần này quy định cách xác định pháp luật áp dụng đối với cá nhân, pháp nhân, hợp đồng, tài sản, thừa kế và bồi thường có yếu tố nước ngoài.
Phần thứ sáu: Điều khoản thi hành
Phần cuối quy định thời điểm có hiệu lực và nguyên tắc chuyển tiếp đối với quan hệ đã phát sinh trước ngày Bộ luật có hiệu lực.
Điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực
Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Một giao dịch thường phải đáp ứng các nhóm điều kiện sau:
Chủ thể có năng lực phù hợp
Người xác lập giao dịch phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi phù hợp với giao dịch.
Ví dụ, người chưa thành niên có thể bị giới hạn khi tự mình thực hiện giao dịch có giá trị lớn. Người đại diện cho doanh nghiệp phải có thẩm quyền theo pháp luật, điều lệ hoặc giấy ủy quyền.
Các bên hoàn toàn tự nguyện
Giao dịch được xác lập do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc nhầm lẫn nghiêm trọng có thể bị yêu cầu tuyên vô hiệu.

Mục đích và nội dung hợp pháp
Mục đích, nội dung của giao dịch không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Ví dụ, hợp đồng được lập để che giấu một giao dịch bất hợp pháp có nguy cơ không được công nhận.
Đáp ứng yêu cầu về hình thức
Giao dịch có thể được xác lập bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên, một số trường hợp bắt buộc phải:
- Lập thành văn bản;
- Công chứng hoặc chứng thực;
- Đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền;
- Tuân thủ mẫu hoặc thủ tục chuyên ngành.
Hợp đồng viết tay không mặc nhiên vô hiệu. Giá trị của hợp đồng phải được xem xét dựa trên loại giao dịch và yêu cầu về hình thức trong quy định tương ứng.
Khi nào giao dịch dân sự bị vô hiệu?
Giao dịch dân sự có thể bị vô hiệu khi không đáp ứng điều kiện có hiệu lực hoặc thuộc trường hợp Bộ luật quy định.
Vô hiệu do vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội
Giao dịch có đối tượng, mục đích hoặc nội dung bị pháp luật cấm sẽ không được công nhận.
Vô hiệu do giả tạo
Các bên xác lập một giao dịch để che giấu giao dịch khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba.
Trong trường hợp này, giao dịch giả tạo bị vô hiệu. Giao dịch bị che giấu có thể vẫn được xem xét nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Vô hiệu do nhầm lẫn
Nhầm lẫn phải làm cho một bên không đạt được mục đích khi xác lập giao dịch. Không phải mọi sai sót nhỏ đều dẫn đến vô hiệu.
Vô hiệu do lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép
Một bên cố ý cung cấp thông tin sai lệch hoặc dùng sức ép khiến bên còn lại phải giao kết thì người bị ảnh hưởng có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét giao dịch.
Vô hiệu do chủ thể không đủ năng lực
Trường hợp người xác lập không có năng lực hành vi phù hợp hoặc người đại diện ký vượt quá phạm vi đại diện có thể phát sinh hậu quả pháp lý riêng.
Vô hiệu do không tuân thủ hình thức
Một số giao dịch bắt buộc phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký. Việc không đáp ứng yêu cầu có thể làm giao dịch bị vô hiệu, trừ trường hợp pháp luật cho phép công nhận khi các bên đã thực hiện phần lớn nghĩa vụ.
Hậu quả của giao dịch vô hiệu
Giao dịch vô hiệu thường không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ kể từ thời điểm xác lập.
Các bên phải:
- Khôi phục tình trạng ban đầu;
- Hoàn trả những gì đã nhận;
- Hoàn trả bằng tiền nếu không thể trả bằng hiện vật;
- Bồi thường nếu có lỗi và gây thiệt hại;
- Xử lý hoa lợi, lợi tức và quyền của người thứ ba theo quy định.
Quy định quan trọng về hợp đồng dân sự
Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Giao kết hợp đồng
Quá trình giao kết thường bắt đầu bằng một bên đưa ra đề nghị và bên còn lại chấp nhận.
Đề nghị giao kết cần thể hiện rõ ý định bị ràng buộc. Chấp nhận phải phù hợp với nội dung được đề nghị. Việc sửa đổi nội dung quan trọng có thể được xem là một đề nghị mới.
Thực hiện hợp đồng
Các bên phải thực hiện đúng:
- Đối tượng;
- Số lượng;
- Chất lượng;
- Thời hạn;
- Địa điểm;
- Phương thức thanh toán;
- Nghĩa vụ cung cấp thông tin;
- Các cam kết khác.
Bên vi phạm có thể phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, trả lãi, chịu phạt vi phạm hoặc bồi thường thiệt hại tùy thỏa thuận và pháp luật áp dụng.
Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Phạt vi phạm là khoản tiền mà bên vi phạm phải trả khi đã có thỏa thuận về phạt.
Bồi thường thiệt hại nhằm bù đắp tổn thất thực tế phát sinh từ hành vi vi phạm. Bên yêu cầu bồi thường thường phải chứng minh hành vi vi phạm, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả.
Trong một số lĩnh vực, mức phạt còn chịu giới hạn của luật chuyên ngành. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào Bộ luật Dân sự để xác định mức phạt trong hợp đồng thương mại, xây dựng hoặc bảo vệ người tiêu dùng.
Hủy bỏ hợp đồng và đơn phương chấm dứt
Hai chế định này có điều kiện và hậu quả khác nhau.
| Nội dung | Hủy bỏ hợp đồng | Đơn phương chấm dứt |
| Căn cứ | Vi phạm là điều kiện hủy bỏ hoặc vi phạm nghiêm trọng | Theo thỏa thuận hoặc căn cứ pháp luật |
| Hiệu lực hợp đồng | Thường được xem như không có hiệu lực từ thời điểm giao kết | Chấm dứt từ khi bên kia nhận thông báo |
| Nghĩa vụ đã thực hiện | Các bên hoàn trả những gì đã nhận | Phần đã thực hiện có thể vẫn được thanh toán |
| Bồi thường | Có thể phát sinh nếu có thiệt hại | Có thể phát sinh nếu chấm dứt không có căn cứ |
Điều kiện giao dịch chung
Điều kiện giao dịch chung thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm, ngân hàng, vận chuyển, thương mại điện tử và dịch vụ số.
Điều kiện này chỉ ràng buộc khi được công khai để bên còn lại biết hoặc phải biết. Điều khoản miễn trách nhiệm cho bên đưa ra điều kiện, tăng trách nhiệm hoặc loại bỏ quyền lợi chính đáng của bên kia có thể không có hiệu lực trong trường hợp pháp luật quy định.
Xem thêm: Hiệu đính bản dịch là gì? Khi nào cần chỉnh sửa?
Các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ
Bộ luật Dân sự 2015 quy định nhiều biện pháp để bảo đảm bên có nghĩa vụ thực hiện đúng cam kết.
| Biện pháp | Tình huống thường gặp |
| Cầm cố tài sản | Bên bảo đảm giao tài sản cho bên nhận bảo đảm |
| Thế chấp tài sản | Dùng tài sản bảo đảm nhưng không giao tài sản |
| Đặt cọc | Bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng |
| Ký cược | Thường áp dụng khi thuê động sản |
| Ký quỹ | Gửi tiền vào tài khoản phong tỏa |
| Bảo lưu quyền sở hữu | Bên bán giữ quyền sở hữu đến khi được thanh toán |
| Bảo lãnh | Bên thứ ba cam kết thực hiện nghĩa vụ thay |
| Tín chấp | Tổ chức chính trị – xã hội bảo đảm bằng uy tín |
| Cầm giữ tài sản | Bên đang giữ tài sản tiếp tục giữ khi nghĩa vụ chưa hoàn thành |
Mỗi biện pháp có điều kiện xác lập, hiệu lực đối kháng và cách xử lý tài sản riêng. Với tài sản phải đăng ký, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm.
Đặt cọc được quy định như thế nào?
Đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
Nếu hợp đồng được giao kết và thực hiện, tài sản đặt cọc có thể được trả lại hoặc trừ vào nghĩa vụ thanh toán.
Nếu bên đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, tài sản đặt cọc thường thuộc về bên nhận đặt cọc. Nếu bên nhận đặt cọc từ chối, bên này thường phải trả lại tài sản và một khoản tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
Tranh chấp thực tế có thể phát sinh khi:
- Giấy nhận tiền không ghi rõ mục đích;
- Khoản tiền được gọi là “tiền giữ chỗ”;
- Tài sản chưa đủ điều kiện giao dịch;
- Một bên không có quyền định đoạt;
- Thỏa thuận phạt cọc không rõ ràng;
- Hợp đồng chính không thể giao kết do lỗi của cả hai bên.
Do đó, văn bản đặt cọc cần ghi rõ đối tượng, giá trị, thời hạn, nghĩa vụ, điều kiện hoàn trả và hậu quả khi vi phạm.
Quy định về tài sản và quyền sở hữu
Theo Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Tài sản có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai.
Tài sản được chia thành:
- Động sản và bất động sản;
- Tài sản có thể chia và không thể chia;
- Vật tiêu hao và vật không tiêu hao;
- Vật chính và vật phụ;
- Vật đồng bộ;
- Hoa lợi và lợi tức.
Quyền sở hữu gồm ba quyền năng:
Quyền chiếm hữu
Chủ thể nắm giữ, quản lý và kiểm soát tài sản.
Quyền sử dụng
Chủ thể khai thác công dụng, hưởng hoa lợi và lợi tức từ tài sản.
Quyền định đoạt
Chủ thể chuyển giao, bán, tặng cho, từ bỏ, tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản trong giới hạn pháp luật.
Ngoài quyền sở hữu, Bộ luật còn công nhận quyền đối với bất động sản liền kề, quyền hưởng dụng và quyền bề mặt.
Thừa kế theo Bộ luật Dân sự 2015
Thừa kế là việc chuyển tài sản của người đã chết cho người còn sống theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Thừa kế theo di chúc
Di chúc thể hiện ý chí của cá nhân về việc chuyển tài sản sau khi chết.
Để được công nhận, di chúc phải đáp ứng các điều kiện về:
- Sự minh mẫn và tự nguyện của người lập;
- Nội dung không vi phạm điều cấm;
- Hình thức phù hợp;
- Người làm chứng trong trường hợp cần thiết;
- Công chứng hoặc chứng thực nếu pháp luật hoặc người lập yêu cầu.
Di chúc bằng văn bản có thể được lập có người làm chứng, không có người làm chứng, có công chứng hoặc có chứng thực.
Thừa kế theo pháp luật
Thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi:
- Không có di chúc;
- Di chúc không hợp pháp;
- Người được chỉ định đã chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập;
- Tổ chức được hưởng không còn tồn tại;
- Người thừa kế từ chối hoặc không có quyền hưởng;
- Có phần di sản không được định đoạt trong di chúc.
Người thừa kế được chia theo hàng. Những người cùng hàng thường được hưởng phần bằng nhau, trừ trường hợp có quy định khác.
Người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc
Một số người thân có thể được hưởng phần di sản bắt buộc dù di chúc không cho hưởng hoặc cho hưởng ít hơn mức luật định, nếu đáp ứng điều kiện.
Nhóm này thường gồm:
- Con chưa thành niên;
- Cha, mẹ;
- Vợ hoặc chồng;
- Con thành niên không có khả năng lao động.
Thời hiệu thừa kế
Thời hiệu yêu cầu chia di sản là:
- 30 năm đối với bất động sản;
- 10 năm đối với động sản.

Thời hiệu yêu cầu xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế là 10 năm. Thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản do người đã chết để lại là 3 năm, tính từ thời điểm mở thừa kế.
Đối với di sản hoặc người thừa kế ở nước ngoài, hồ sơ có thể phát sinh giấy khai sinh, giấy chứng tử, di chúc, giấy tờ tài sản và văn bản ủy quyền bằng nhiều ngôn ngữ.
Xem thêm: Dịch thuật đa ngôn ngữ: Hơn 50 ngôn ngữ đúng chuyên ngành
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng có thể phát sinh khi một người có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền hợp pháp của người khác và gây thiệt hại.
Các nhóm thiệt hại thường gặp gồm:
Thiệt hại về tài sản
Có thể bao gồm tài sản bị mất, hư hỏng, lợi ích gắn với việc sử dụng tài sản bị giảm và chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại.
Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm
Có thể gồm chi phí điều trị, thu nhập bị mất, chi phí người chăm sóc và khoản bù đắp tổn thất tinh thần.
Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm
Ngoài chi phí điều trị trước khi mất và mai táng, trách nhiệm có thể bao gồm tiền cấp dưỡng và khoản bù đắp tinh thần cho người thân thuộc diện luật quy định.
Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm
Người gây thiệt hại có thể phải cải chính, xin lỗi, gỡ bỏ thông tin, bồi thường chi phí khắc phục và bù đắp tổn thất tinh thần.
Mức bồi thường không nên được xác định chỉ bằng một con số chung. Cơ quan giải quyết cần xem xét thiệt hại thực tế, mức độ lỗi, căn cứ pháp luật và chứng cứ của từng vụ việc.

Thời hiệu khởi kiện dân sự cần lưu ý
Không có một thời hiệu chung áp dụng cho mọi tranh chấp dân sự.
Người có quyền lợi bị xâm phạm cần xác định đúng:
- Quan hệ tranh chấp;
- Ngày biết hoặc phải biết quyền bị xâm phạm;
- Thời gian không tính vào thời hiệu;
- Sự kiện làm bắt đầu lại thời hiệu;
- Trường hợp không áp dụng thời hiệu.
Một số nhóm cần tra cứu riêng gồm tranh chấp hợp đồng, yêu cầu bồi thường, yêu cầu chia di sản và yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu.
Tòa án thường chỉ áp dụng quy định về thời hiệu khi một hoặc các bên có yêu cầu trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án hoặc quyết định giải quyết vụ việc. Trường hợp có nguy cơ hết thời hiệu, người có quyền lợi nên thu thập hồ sơ và xin ý kiến pháp lý sớm.
Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành áp dụng thế nào?
Bộ luật Dân sự 2015 giữ vai trò luật chung. Khi một quan hệ được luật chuyên ngành điều chỉnh cụ thể, cần đối chiếu đồng thời văn bản chuyên ngành.
| Quan hệ | Văn bản chuyên ngành cần kiểm tra |
| Đất đai | Pháp luật về đất đai |
| Nhà ở | Pháp luật về nhà ở, kinh doanh bất động sản |
| Hôn nhân | Luật Hôn nhân và gia đình |
| Lao động | Bộ luật Lao động |
| Thương mại | Luật Thương mại |
| Doanh nghiệp | Luật Doanh nghiệp |
| Người tiêu dùng | Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng |
| Sở hữu trí tuệ | Luật Sở hữu trí tuệ |
| Công chứng | Luật Công chứng |
| Tố tụng | Bộ luật Tố tụng dân sự |
Một điều khoản hợp đồng có thể phù hợp với nguyên tắc dân sự nhưng vẫn không được chấp nhận nếu vi phạm quy định bắt buộc của luật chuyên ngành.
Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài cần lưu ý gì?
Quan hệ có yếu tố nước ngoài thường phức tạp hơn do liên quan đến pháp luật, ngôn ngữ và thẩm quyền của nhiều quốc gia.
Xác định pháp luật áp dụng
Các bên có thể được lựa chọn pháp luật áp dụng trong một số quan hệ. Tuy nhiên, quyền lựa chọn không áp dụng cho mọi trường hợp và không được loại trừ các quy định bắt buộc.
Đối với bất động sản, quyền sở hữu thường gắn với pháp luật nơi có tài sản. Đối với năng lực pháp luật, năng lực hành vi, thừa kế và bồi thường, Bộ luật có các nguyên tắc xác định riêng.
Xác định ngôn ngữ ưu tiên
Hợp đồng song ngữ nên ghi rõ:
- Bản tiếng Việt và bản tiếng nước ngoài có giá trị như nhau hay không;
- Ngôn ngữ nào được ưu tiên khi có mâu thuẫn;
- Ai chịu trách nhiệm về bản dịch;
- Thuật ngữ chuyên môn được định nghĩa như thế nào.
Kiểm tra hình thức tài liệu
Giấy ủy quyền, giấy khai sinh, giấy chứng tử, giấy tờ tài sản hoặc bản án nước ngoài có thể phải trải qua:
- Chứng nhận hoặc hợp pháp hóa lãnh sự;
- Dịch sang tiếng Việt;
- Công chứng hoặc chứng thực bản dịch;
- Nộp tại cơ quan có thẩm quyền.
Trình tự thực hiện phụ thuộc nước cấp, loại tài liệu và mục đích sử dụng.
Xem thêm: Hợp pháp hóa lãnh sự là gì? Hồ sơ và thủ tục cần biết
Dịch Thuật AHA hỗ trợ tài liệu dân sự như thế nào?
Dịch Thuật AHA không thay thế luật sư trong việc tư vấn, đại diện tranh chấp hoặc kết luận quyền lợi pháp lý. AHA tập trung hỗ trợ xử lý ngôn ngữ, công chứng bản dịch và giấy tờ có yếu tố nước ngoài.
Dịch hợp đồng dân sự và thương mại
AHA có thể tiếp nhận:
- Hợp đồng mua bán tài sản;
- Hợp đồng thuê tài sản;
- Hợp đồng vay;
- Hợp đồng đặt cọc;
- Hợp đồng hợp tác;
- Hợp đồng dịch vụ;
- Thỏa thuận bảo mật;
- Thỏa thuận bồi thường;
- Hợp đồng bảo lãnh;
- Biên bản thanh lý.
Bản dịch cần thống nhất các nội dung về chủ thể, số tiền, thời hạn, phạt vi phạm, bồi thường và cơ quan giải quyết tranh chấp.
Dịch giấy ủy quyền
Giấy ủy quyền có thể dùng để quản lý tài sản, ký hợp đồng, giải quyết thừa kế, nhận tiền hoặc thực hiện thủ tục hành chính.
Khi dịch, cần làm rõ:
- Người ủy quyền và người được ủy quyền;
- Phạm vi đại diện;
- Thời hạn;
- Quyền ký thay;
- Quyền ủy quyền lại;
- Điều kiện chấm dứt;
- Quốc gia và cơ quan sử dụng.
Dịch hồ sơ thừa kế
Hồ sơ thường gồm:
- Di chúc;
- Giấy khai sinh;
- Giấy đăng ký kết hôn;
- Giấy chứng tử;
- Giấy tờ chứng minh quan hệ;
- Giấy chứng nhận tài sản;
- Văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản;
- Giấy từ chối nhận di sản;
- Giấy ủy quyền của người ở nước ngoài.
Dịch hồ sơ tranh chấp
AHA có thể dịch đơn từ, hợp đồng, thư trao đổi, biên bản, chứng từ, tài liệu kỹ thuật và chứng cứ phục vụ luật sư, trọng tài hoặc cơ quan giải quyết.
Việc tài liệu có được chấp nhận làm chứng cứ hay không thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.
Dịch công chứng tài liệu
Không phải hợp đồng nào cũng cần dịch công chứng. Hình thức này thường phát sinh khi tài liệu được nộp cho:
- Cơ quan nhà nước;
- Đại sứ quán;
- Tòa án;
- Cơ quan đăng ký;
- Ngân hàng;
- Đơn vị công chứng;
- Đối tác có yêu cầu bản dịch được chứng thực.
Hiệu đính hợp đồng song ngữ
AHA hỗ trợ rà soát sự thống nhất giữa các phiên bản ngôn ngữ về:
- Tên chủ thể;
- Số liệu và đơn vị tiền tệ;
- Ngày tháng;
- Thuật ngữ;
- Cấu trúc điều khoản;
- Dẫn chiếu;
- Nghĩa vụ và chế tài;
- Ngôn ngữ ưu tiên.
Hiệu đính ngôn ngữ không thay thế việc luật sư đánh giá tính hợp pháp hoặc rủi ro của hợp đồng.
Thông tin chi phí có thể tham khảo tại Báo giá dịch thuật AHA.
Bảng tài liệu dân sự Dịch Thuật AHA có thể tiếp nhận
| Nhóm tài liệu | Hồ sơ thường gặp |
| Hợp đồng | Mua bán, thuê, vay, đặt cọc, dịch vụ |
| Ủy quyền | Quản lý tài sản, ký thay, nhận di sản |
| Thừa kế | Di chúc, khai nhận, phân chia di sản |
| Hộ tịch | Khai sinh, kết hôn, chứng tử |
| Tài sản | Giấy chứng nhận, hồ sơ định giá |
| Tranh chấp | Đơn từ, biên bản, thư trao đổi, chứng cứ |
| Doanh nghiệp | Điều lệ, nghị quyết, biên bản họp |
| Lãnh sự | Giấy tờ dùng tại Việt Nam hoặc nước ngoài |
Quy trình dịch tài liệu dân sự tại Dịch Thuật AHA
Bước 1: Tiếp nhận tài liệu
Khách hàng gửi bản scan hoặc ảnh chụp đầy đủ, rõ nét. Tài liệu nhiều trang cần đúng thứ tự và không bị mất góc.
Bước 2: Xác định mục đích sử dụng
AHA kiểm tra sơ bộ:
- Ngôn ngữ cần dịch;
- Nơi sử dụng;
- Có cần công chứng hay không;
- Có phát sinh hợp pháp hóa lãnh sự không;
- Số lượng bản;
- Thời hạn bàn giao.
Bước 3: Dịch và chuẩn hóa thuật ngữ
Nội dung được chuyển ngữ, đồng thời kiểm tra tên riêng, số giấy tờ, số tiền, điều khoản và dẫn chiếu.
Bước 4: Hiệu đính
Bản dịch được soát với tài liệu nguồn để hạn chế bỏ sót, sai số liệu hoặc dịch không thống nhất.
Bước 5: Công chứng hoặc xử lý lãnh sự
Nếu hồ sơ có yêu cầu, AHA hướng dẫn hoặc phối hợp thực hiện công chứng bản dịch và thủ tục liên quan.
Bước 6: Bàn giao
Hồ sơ được bàn giao theo hình thức đã thống nhất. Khách hàng nên kiểm tra ngay tên, ngày tháng, số giấy tờ và yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.
Cách tra cứu Bộ luật Dân sự 2015 chính xác
Để tránh áp dụng sai điều luật, người đọc có thể thực hiện theo quy trình sau.
Xác định đúng vấn đề
Trước tiên cần xác định tranh chấp liên quan đến hợp đồng, tài sản, thừa kế, bồi thường hay quyền nhân thân.
Tìm đúng phần và chương
Không nên chỉ tìm theo một từ khóa đơn lẻ. Ví dụ, tranh chấp đặt cọc có thể liên quan đồng thời đến giao dịch dân sự, hợp đồng, biện pháp bảo đảm và bồi thường.
Đọc đầy đủ điều luật
Cần đọc toàn bộ điều, các khoản liền kề và quy định được dẫn chiếu. Một đoạn trích riêng lẻ có thể không thể hiện đầy đủ điều kiện và ngoại lệ.
Kiểm tra luật chuyên ngành
Nếu giao dịch liên quan đến đất đai, nhà ở, doanh nghiệp, lao động hoặc thương mại, cần đọc thêm luật chuyên ngành.
Kiểm tra hiệu lực
Nên ưu tiên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật để kiểm tra hiệu lực và văn bản liên quan. Bộ luật số 91/2015/QH13 hiện được ghi nhận còn hiệu lực.
Xác định thời điểm phát sinh
Giao dịch xác lập trước ngày 01/01/2017 có thể phải áp dụng quy định chuyển tiếp. Không nên mặc nhiên dùng toàn bộ quy định hiện tại cho một giao dịch cũ.
Tham khảo ý kiến chuyên môn
Đối với tranh chấp có giá trị lớn, sắp hết thời hiệu hoặc có yếu tố nước ngoài, cá nhân và doanh nghiệp nên trao đổi với luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền.
FAQ về Bộ luật Dân sự 2015
Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực từ ngày nào?
Bộ luật có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
Bộ luật Dân sự 2015 còn hiệu lực không?
Có. Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật hiện ghi nhận Bộ luật số 91/2015/QH13 vẫn còn hiệu lực.
Bộ luật Dân sự 2015 có bao nhiêu điều?
Bộ luật gồm 689 điều, được chia thành 6 phần và 27 chương.
Bộ luật Dân sự 2015 thay thế văn bản nào?
Bộ luật Dân sự 2015 thay thế Bộ luật Dân sự năm 2005 kể từ ngày có hiệu lực.
Hợp đồng viết tay có giá trị không?
Có thể có giá trị nếu chủ thể có năng lực phù hợp, hoàn toàn tự nguyện, nội dung hợp pháp và hình thức đáp ứng yêu cầu. Một số giao dịch bắt buộc phải công chứng, chứng thực hoặc đăng ký.
Giao dịch vô hiệu có phải trả lại tài sản không?
Thông thường, các bên phải khôi phục tình trạng ban đầu và hoàn trả những gì đã nhận. Bên có lỗi gây thiệt hại có thể phải bồi thường.
Thời hiệu yêu cầu chia di sản là bao lâu?
Thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế.
Đặt cọc mua nhà nhưng không ký hợp đồng thì xử lý thế nào?
Cần xác định lỗi của bên đặt cọc, bên nhận đặt cọc, điều kiện giao dịch của tài sản và nội dung văn bản đặt cọc. Không thể kết luận chỉ dựa trên việc hợp đồng chính chưa được ký.
Hợp đồng song ngữ lấy bản nào làm căn cứ?
Cần kiểm tra điều khoản ngôn ngữ ưu tiên. Nếu hợp đồng không quy định hoặc các bản mâu thuẫn, việc giải thích phải căn cứ toàn bộ nội dung, ý chí các bên và pháp luật áp dụng.
Dịch hợp đồng có bắt buộc công chứng không?
Không phải mọi hợp đồng đều phải dịch công chứng. Yêu cầu phụ thuộc nơi sử dụng, loại giao dịch và cơ quan tiếp nhận.
Kết luận
Bộ luật Dân sự 2015 là văn bản nền tảng điều chỉnh các quan hệ về nhân thân, tài sản, giao dịch, hợp đồng, thừa kế và bồi thường thiệt hại. Bộ luật số 91/2015/QH13 gồm 6 phần, 27 chương, 689 điều, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 và hiện vẫn còn hiệu lực.
Khi áp dụng, cá nhân và doanh nghiệp không nên chỉ đọc một điều luật riêng lẻ. Hồ sơ cần được xem xét cùng luật chuyên ngành, thời điểm phát sinh, quy định chuyển tiếp và thỏa thuận giữa các bên.
Với hợp đồng, giấy ủy quyền, hồ sơ thừa kế hoặc tài liệu tranh chấp có yếu tố nước ngoài, Dịch Thuật AHA hỗ trợ dịch thuật chuyên ngành, công chứng bản dịch, hiệu đính hợp đồng song ngữ và xử lý giấy tờ lãnh sự. Khách hàng nên gửi bản scan đầy đủ cùng yêu cầu của cơ quan tiếp nhận để được xác định đúng ngôn ngữ, hình thức và phương án xử lý.

Đào Xuân Ánh : chức vụ giám đốc công ty Dịch Thuật AHA, CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT AHA không chỉ nhìn nhận dịch thuật là sự chuyển đổi câu chữ, mà là sứ mệnh phá vỡ mọi giới hạn ngôn ngữ để kết nối những giá trị Việt ra toàn cầu.
